đối ngẫu

đối ngẫu

Một hình vuông và một hình lập phương là hai ví dụ về đối ngẫu trong hình học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tính chất, trạng thái hai mặt, hai yếu tố đối lập nhau nhưng bổ sung liên quan mật thiết với nhau: "đối ngẫu" chỉ sự tồn tại song song của hai thực thể hoặc khái niệm mối quan hệ đối xứng, trong đó mỗi bên phản ánh hoặc bổ sung cho bên kia.
    • Trong toán học: "đối ngẫu" khái niệm chỉ sự tương ứng giữa các đối tượng, cấu trúc hoặc không gian, thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hình học, đại số tuyến tính, tối ưu hóa. dụ, trong hình học, một hình đối ngẫu với một hình khác khi các đỉnh mặt của chúng sự tương ứng một-một.
  2. Tính từ:

    • tính chất đối lập, đối xứng, bổ sung cho nhau: "đối ngẫu" dùng để mô tả các cặp sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm mối quan hệ song song, đối lập nhưng không tách rời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong ngôn ngữ học, "đối ngẫu" một khái niệm chỉ sự tương ứng giữa âm nghĩa. (Khái niệm "đối ngẫu" mô tả mối liên hệ đối xứng giữa hai yếu tố.)
    • Bài toán này yêu cầu tìm "đối ngẫu" của một không gian vectơ. (Trong toán học, "đối ngẫu" không gian liên kết với không gian ban đầu.)
  • Tính từ:

    • Hai khái niệm này mối quan hệ "đối ngẫu" với nhau. (Chúng đối lập nhưng bổ sung cho nhau.)
    • Cấu trúc "đối ngẫu" của hệ thống giúp chúng ta hiểu hơn về tính đối xứng. (Cấu trúc này tính chất đối lập tương hỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đối ngẫu toán học": khái niệm trong toán học, chỉ sự tương ứng giữa các đối tượng ( dụ: không gian đối ngẫu trong đại số tuyến tính).

    • Không gian đối ngẫu của một không gian vectơ tập hợp các phiếm hàm tuyến tính. (Đây ứng dụng cụ thể của "đối ngẫu" trong toán học.)
  • "nguyên lý đối ngẫu": nguyên tắc trong nhiều lĩnh vực, như logic hoặc vật , cho rằng sự tương ứng giữa các cặp khái niệm đối lập.

    • Nguyên lý đối ngẫu trong quang học giải thích sự tương tự giữa sóng hạt. (Nguyên lý này mô tả mối quan hệ đối xứng giữa hai hiện tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đối xứng (tính từ): tính chất cân đối, tương ứng về hình dạng hoặc vị trí.

    • Hai nửa của bức tranh này "đối xứng" nhau. (Chúng giống hệt nhau khi phản chiếu qua trục.)
  • Song song (tính từ): tồn tại cùng lúc, không cắt nhau.

    • Hai đường thẳng "song song" không bao giờ gặp nhau. (Đây khái niệm hình học khác biệt với "đối ngẫu".)
Từ đồng nghĩa
  • Đối lập: chỉ sự khác biệt, mâu thuẫn giữa hai yếu tố.

    • Quan điểm của họ hoàn toàn "đối lập" nhau. (Chúng không thể dung hòa.)
  • Tương phản: sự khác biệt rõ rệt, thường để làm nổi bật nhau.

    • Màu sắc "tương phản" tạo hiệu ứng thị giác mạnh. (Chúng khác biệt nhưng bổ sung.)
Thành ngữ liên quan
  • Đối ngẫu âm dương: khái niệm trong triết học phương Đông, chỉ sự tương phản bổ sung giữa hai nguyên lý âm dương.
    • Triết lý "đối ngẫu âm dương" giải thích sự cân bằng trong vũ trụ. (Hai yếu tố đối lập nhưng hòa hợp.)

Từ chứa "đối ngẫu"